Hà Nội – Nơi phong cách Đông Dương tìm thấy “hình hài”
Khi nhắc đến kiến trúc Đông Dương, nhiều người hình dung ngay tới những mái ngói dốc, hiên sâu rợp bóng, cửa chớp gỗ và những hàng hiên thoáng gió, đôi khi cả những công trình thời thuộc Pháp gồm 3 nước Việt Nam, Lào, Campuchia….
Nhưng ở Hà Nội, câu chuyện này không chỉ đơn giản là một xu hướng thẩm mỹ. Đó là sản phẩm của một chiến lược kiến trúc – quy hoạch được hoạch định có chủ đích, xuất phát từ triết lý kết hợp Đông – Tây, nhằm tạo dựng một diện mạo đô thị mới cho thủ đô của Đông Dương thuộc Pháp.
Bối cảnh đầu thế kỷ 20, Hà Nội đang chuyển mình từ một thành thị truyền thống sang một đô thị thuộc địa. Các KTS người Pháp, đứng đầu là Ernest Hébrard, người vừa là nhà quy hoạch, vừa là KTS, được giao nhiệm vụ xây dựng một hình ảnh kiến trúc phản ánh “tính hiện đại” của phương Tây, nhưng vẫn hòa hợp với điều kiện khí hậu và bản sắc Á Đông. Từ đây, phong cách Đông Dương ra đời, trước hết như một “chính sách chính thống” của bộ máy quản lý đô thị, chứ không phải “sản phẩm tự phát”.
Điểm khác biệt này rất quan trọng. Trong khi một số KTS đương thời, kể cả người Việt, đã thử nghiệm, tìm tòi, đưa ngôn ngữ Á Đông vào khung nhà phương Tây – Các nỗ lực ấy đã tạo nên những nét riêng, nhưng vẫn mang tính cá nhân và chưa đạt đến một hệ thống nguyên lý hoàn chỉnh. Cho tới nay, những công trình này vẫn có nét đẹp được khai thác từ ngôn ngữ thuần Việt như các công trình: Trụ sở Báo Văn nghệ Quân đội (phố Lý Nam Đế); Tổng cục Thể dục Thể thao (phố Điện Biên Phủ); một số biệt thự trên phố Nguyễn Du, Trần Hưng Đạo … được các KTS khéo léo lồng ghép hệ tỷ lệ mái đình Việt Nam, những chi tiết đầu đao, mái đình và đặc biệt là ô cửa sổ tròn rất thịnh hành thời ấy – Như một yếu tố nhận diện rõ ràng, làm gợi nhớ những đường nét Việt.
Ngược lại, phong cách Đông Dương tại Hà Nội ở giai đoạn sau lại là kết quả của sự nghiên cứu bài bản, có sự đồng thuận từ chính quyền thuộc địa đến giới chuyên môn, áp dụng đồng loạt cho nhiều loại hình công trình – Từ trụ sở hành chính, trường học, bảo tàng cho tới nhà ở biệt thự. Sự khác biệt này được nhận diện rõ ràng trong định hướng quy hoạch với các công trình điểm nhấn được các KTS Pháp thiết kế như: Viện ĐH Đông Dương, Bảo tàng Finot,… với sự tuân thủ có kế thừa giữa kiến trúc phương Tây và chi tiết Á Đông. Có lẽ sự khác biệt giữa hai thời kỳ này đó là việc chính thống hóa các ngôn ngữ kiến trúc Đông Dương tại Hà Nội bằng các công trình công cộng với hệ tỷ lệ và bố cục theo phương Tây và sử dụng các chi tiết Á Đông, có cả những ngôn ngữ của Hoa – Việt, Chăm – Việt, và thuần Việt chứ không chỉ khai thác yếu tố thuần Việt.
Kiến trúc của khí hậu và lối sống
Nói tới kiến trúc Đông Dương, trước hết phải nói tới tính bản địa của nó – Đó là một trong những yếu tố bền vững nhất của phong cách Đông Dương là sự thích ứng khí hậu. Ngay từ khi du nhập, kiến trúc Pháp đã bộc lộ những bất cập khi áp dụng nguyên mẫu ôn đới vào vùng nhiệt đới: Mái dốc thấp không đủ tản nhiệt, cửa sổ lớn đón nắng gắt, mặt đứng không được che chắn, khiến công trình nóng bức và ẩm mốc. Các KTS đã khắc phục bằng cách tạo nên một “lớp vỏ khí hậu” thông minh: Mái ngói dốc lớn tản nhiệt nhanh, hiên sâu chống nắng trực tiếp, cửa chớp gỗ điều chỉnh ánh sáng, hành lang mở cho gió lưu thông…
Điều thú vị là những giải pháp này ngày nay lại trùng khớp với khái niệm “Passive design” – Thiết kế thụ động, nhằm tận dụng tối đa điều kiện tự nhiên để giảm năng lượng tiêu thụ. Giữa thời đại điều hòa không khí và vật liệu cách nhiệt công nghiệp, nguyên lý ấy vẫn giữ nguyên giá trị, thậm chí trở thành “tiêu chuẩn vàng” cho kiến trúc bền vững.
Song song với yếu tố khí hậu, kiến trúc Đông Dương còn dung hòa với lối sống Á Đông qua tổ chức không gian. Những khoảng chuyển tiếp như hiên, hành lang, sân trong… không chỉ là “đệm khí hậu” mà còn là không gian giao tiếp, nghỉ ngơi, thậm chí là nơi diễn ra những hoạt động sinh hoạt thường ngày. Có một yếu tố rất bản địa được thể hiện rõ trong thiết kế biệt thự tại Hà Nội – Đó chính là khu vực bếp, vẫn được bố trí phía sau nhà cạnh gara và khu cho người giúp việc – Trừ một vài trường hợp đặc biệt như biệt thự của Bảo Đại tại khu vực Ngọc Hà. Trong biệt thự Hà Nội, đây là nét khác biệt quan trọng so với biệt thự Pháp nguyên bản, vốn thiên về sự tách biệt và phân khoang cứng nhắc và bếp khép kín.
Ngôn ngữ hình khối và ý nghĩa biểu tượng
Về thẩm mỹ, phong cách Đông Dương không phải là “bản sao” của kiến trúc Á Đông, mà là một sự hiện đại hóa đường nét phương Đông trong hình thức phương Tây. Mái cong nhẹ gợi dáng đình chùa Việt nhưng đặt trên khung kết cấu hiện đại – Lan can con tiện, bình phong, họa tiết hoa sen hay hình học truyền thống được cách điệu để phù hợp với tỷ lệ và cấu trúc châu Âu.
Điều đáng nói là mỗi chi tiết đều có lý do tồn tại – vừa thẩm mỹ, vừa chức năng, vừa biểu tượng. Mái ngói không chỉ để che mưa nắng mà còn gợi ký ức trú ẩn; cửa chớp mở hé như mời gọi nhưng vẫn giữ sự riêng tư; lan can con tiện tạo nhịp điệu cho mặt đứng đồng thời là lớp che an toàn. Chính sự cân bằng giữa công năng và biểu tượng này đã làm nên “cá tính” cho biệt thự Đông Dương.
Tuy nhiên, do yếu tố lịch sử, nên phong cách kiến trúc Đông Dương tại Hà Nội do Herbrard khởi xướng chỉ tồn tại trong khoảng thời gian ngắn, với những công trình chủ yếu là công cộng, sau đó có một vài công trình biệt thự còn sót lại tới nay với thiết kế ảnh hưởng bởi trào lưu này. Về ngôn ngữ hình khối thì phong cách kiến trúc Đông Dương tại Hà Nội vẫn giữ tính chính thống và quan niệm thẩm mỹ của phương tây dựa trên các ngôn ngữ theo tiêu chuẩn cái đẹp của La Mã, nhưng đã được điều chỉnh hệ tỷ lệ hoà nhập với không gian và tỷ lệ con người Á Đông hơn.
Biệt thự kiến trúc Đông Dương bây giờ…
Ngày nay, khi Hà Nội phát triển nhanh với những khu đô thị mới, câu hỏi đặt ra là: Phong cách kiến trúc Đông Dương có còn đất sống? – Câu trả lời là có, nhưng không ở dạng phục dựng nguyên mẫu, mà ở dạng tiếp biến. Các KTS đương đại đã và đang thử nghiệm việc áp dụng nguyên lý kiến trúc Đông Dương vào biệt thự mới, với những điều chỉnh về vật liệu và công nghệ.
Mái ngói truyền thống có thể thay bằng tấm lợp nhẹ kết hợp lớp cách nhiệt hiện đại. Cửa chớp gỗ được thay bằng lam nhôm điều chỉnh tự động. Hành lang thông gió nay kết hợp kính low-E và hệ che nắng chủ động, vừa giữ tính thẩm mỹ vừa đáp ứng yêu cầu tiết kiệm năng lượng… Những thay đổi này cho thấy phong cách Đông Dương không bị “đóng khung” trong quá khứ, mà hoàn toàn có thể đồng hành cùng công nghệ hiện đại.
Cùng với sự phát triển của xã hội, các biệt thự cũ được cải tạo, những biệt thự mới và ngay cả những chung cư cao cấp cũng đang có trào lưu theo style Đông Dương, sự tìm tòi các chi tiết kiến trúc, ngôn ngữ Á Đông được đưa vào trong thiết kế. Nhưng có lẽ đó mới dừng ở kiến trúc của vùng Đông Dương chứ chưa thực sự rõ ràng về một phong cách Đông Dương có tính chính thống như đã từng xuất hiện ngắn ngủi trong một giai đoạn cận đại của lịch sử phát triển kiến trúc – đô thị tại Hà Nội.
Vì sao vẫn cần nhắc tới “chính thống”?
Một trong những lý do khiến phong cách kiến trúc Đông Dương tại Hà Nội có sức sống lâu dài là vì nó được sinh ra từ một nền tảng chính sách và triết lý rõ ràng. Nó không phải sản phẩm của sự “bắt chước” cảm tính, mà là kết quả của một quá trình nghiên cứu, thử nghiệm và áp dụng, có hệ thống. Điều này khiến nó khác hẳn với nhiều xu hướng kiến trúc “lai tạp” hoặc “giả cổ” thiếu nền tảng mà chúng ta thấy ngày nay.
Việc nhìn nhận lại tính chính thống của phong cách Đông Dương không chỉ để trân trọng di sản, mà còn để rút ra bài học cho kiến trúc đương đại: Muốn có bản sắc, cần có nguyên lý; muốn trường tồn, phải gắn với điều kiện tự nhiên và văn hóa địa phương. Đây chính là điểm khiến Hà Nội, dù thay đổi nhanh chóng, vẫn còn giữ được những khu biệt thự Đông Dương như minh chứng sống.
Phong cách Đông Dương tại Hà Nội bền bỉ với thời gian vì nó sinh ra từ nền tảng chính sách và triết lý rõ ràng, không phải bắt chước cảm tính. Đây là bài học cho kiến trúc đương đại: Muốn có bản sắc, cần nguyên lý; muốn trường tồn, phải gắn với điều kiện tự nhiên và văn hóa địa phương.
Dù đô thị biến đổi nhanh, Hà Nội vẫn còn những khu biệt thự Đông Dương như minh chứng sống cho một giai đoạn kiến trúc được định hướng rõ ràng, vừa hiện đại vừa bản địa.
Giữa hội nhập và bản sắc
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, kiến trúc Việt Nam chịu nhiều áp lực từ các xu hướng quốc tế – Từ “minimalism” tối giản đến các giải pháp nhà kính công nghệ cao… Sự đa dạng là cần thiết, nhưng nếu đánh mất bản sắc, kiến trúc sẽ trở nên vô hồn. Phong cách kiến trúc Đông Dương, với nguyên lý rõ ràng, giá trị khí hậu học và thẩm mỹ giao thoa Đông – Tây, là một nguồn cảm hứng quý giá để kiến trúc Việt tìm lại tiếng nói riêng.
Điều quan trọng không phải là dựng lại nguyên mẫu, mà là “thổi” tinh thần ấy vào những công trình mới. Khi một biệt thự ở Hà Nội hôm nay vẫn giữ được hiên sâu, mái che hợp lý và sự hòa hợp với cảnh quan – Đó chính là minh chứng rằng kiến trúc Đông Dương vẫn sống – Không phải như di sản “đóng băng” mà là một mạch nguồn chảy tiếp nối.
Phong cách kiến trúc Đông Dương, với nguyên lý bài bản, giá trị khí hậu học và thẩm mỹ giao thoa Đông – Tây, là nguồn cảm hứng quý để kiến trúc Việt tìm lại tiếng nói riêng. Điều cốt lõi không phải là dựng lại nguyên mẫu, mà là đưa tinh thần ấy vào những công trình mới – Để hiên sâu, mái che hợp lý và sự hòa hợp với cảnh quan ấy tiếp tục hiện diện, như một mạch nguồn không bao giờ ngừng chảy….
Ths. KTS Võ Thuỳ Dung – Ths. KTS Dương Bích Phượng
Ths. KTS Phạm Minh Hoàng
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 11-2025)
Ghi chú
Nghiên cứu này được tài trợ bởi đề tài thuộc trường Đại học Mở Hà Nội, mã số MHN2023-02.36

