Dẫn nhập
Tại các đô thị lớn ở Việt Nam, những khu đất bỏ hoang như nhà máy cũ, khu chợ không hoạt động, khu dân cư cũ và các bãi bồi ven sông thường được xem là dấu hiệu của sự lãng phí tài nguyên. Điều này đặt ra một nghịch lý: Trong khi cư dân đô thị đang thiếu các không gian công cộng để thư giãn, tương tác và gắn kết, thì nhiều hạng mục hạ tầng lại dần xuống cấp. Bài viết này điểm luận hướng tiếp cận bảo tồn thích ứng (adaptive reuse) như một đề xuất cho vấn đề trên – Bằng cách xem xét cách tiếp cận này trên các phương diện thẩm mỹ, kinh tế và xã hội, bài viết đối chiếu với hiện trạng tại Việt Nam và đề xuất một số hướng phát triển cho tương lai.
Nghịch lý của những khoảng trống đô thị: Từ lãng phí đến tiềm năng chuyển đổi
Liên quan đến vấn đề đất trống đô thị, Ignasi de Solà-Morales (1995) từng đặt ra một khái niệm đáng chú ý là “terrain vague”. Ngoài nghĩa là một khu đất trống bị bỏ rơi và chìm vào quên lãng, “terrain vague” còn gợi mở tính chất tự do và mơ hồ đầy lôi cuốn. Theo Solà-Morales, vì nằm ngoài hệ thống sản xuất và tiêu dùng, các “terrains vagues” chứa đầy tiềm năng chờ đợi cộng đồng tái chiếm lĩnh và xác lập các giá trị sử dụng mới.
Những khu vực nhà máy, bãi bồi, đất cảng, biệt thự bỏ hoang tại Hà Nội và TP.HCM hiện đang ở trạng thái của những terrains vagues. Nếu chỉ nhìn dưới góc độ kinh tế theo quy đổi giá trị mét vuông, chúng ta sẽ dần đánh mất hồn cốt và sự kết nối của con người trong đô thị. Trong một đô thị năng động và đáng sống, cư dân không chỉ tham gia các hoạt động sản xuất mà còn cần các không gian tương tác và gắn kết cộng đồng. Việc chuyển đổi các diện tích trống thành những không gian kết nối, hay những “nơi chốn thứ ba” theo cách gọi của Ray Oldenburg (1989), hứa hẹn tạo ra một đô thị bao hàm hơn, nơi không gian đô thị được biến đổi để phục vụ nhu cầu tinh thần lâu dài của người dân thay vì chỉ tập trung cho các lợi ích kinh tế ngắn hạn.
Tái sử dụng thích ứng và can thiệp tối thiểu có chiến lược
Trong khi thảo luận về những tiềm năng của các khu đất trống – terrains vagues, Solà-Morales cũng cảnh báo về nguy cơ can thiệp thô bạo có thể phá hủy hoàn toàn tinh thần tự do của khu đất. Đây là bài toán nan giải đặt ra cho công việc cải tạo: Làm sao để cân đối giữa chuyển đổi công năng và tiếp nối tinh thần di sản? Nếu không cẩn trọng, can thiệp có thể đánh mất giá trị mà thời gian mang lại cho các công trình cũ. Nhiều trường hợp cho thấy quyết định vội vàng, thiếu cân nhắc có thể xóa bỏ hồn cốt của những hạ tầng mang đầy giá trị văn hóa và lịch sử.
Để giải quyết thách thức trên, khái niệm và phương pháp tái sử dụng thích ứng (adaptive reuse) nổi lên như một giải pháp khả thi. James Douglas (2006) cho rằng tái sử dụng thích ứng là một quá trình điều chỉnh một công trình hiện không được sử dụng hoặc không còn hiệu quả thành một yếu tố mới, để có thể đáp ứng các nhu cầu và mục tiêu mới của xã hội hiện đại.
Giải pháp thực tiễn này bộc lộ nhiều ưu điểm, đặc biệt xét trong bối cảnh thiếu hụt hạ tầng tiện ích trong đô thị tại Việt Nam. Về mặt văn hóa, tiếp cận này giúp bảo tồn các yếu tố có giá trị di sản, giữ lại các đặc điểm văn hóa, lịch sử, thẩm mỹ vốn quen thuộc với cộng đồng, duy trì mạch kết nối ký ức tập thể xuyên suốt từ quá khứ đến hiện tại. Về mặt thực tiễn, thay vì bị phá hủy một cách lãng phí, các công trình được chuyển đổi có thể tiếp tục phục vụ các chức năng của đời sống đương đại, dung hòa giữa câu chuyện bảo tồn và nhu cầu sử dụng của xã hội. Về mặt môi trường, việc tái sử dụng các công trình cũ giúp giảm ô nhiễm từ hoạt động xây dựng mới và bảo tồn năng lượng tích lũy (embodied energy) trong vật liệu cũ. Không những thế, xét trên phương diện xã hội, phương pháp này còn mang tính bao hàm (inclusivity) cao, cho phép nhiều thành phần cư dân có thể tiếp cận với các công trình và quỹ đất công cộng, thúc đẩy công bằng trong việc tiếp cận tiện ích đô thị.
Tuy nhiên, như cảnh báo của Solà-Morales, việc can thiệp ở mức độ nào để giữ gìn các giá trị hiện thân của di sản và bổ sung tiện nghi hợp lý là một bài toán khó. Sức cuốn hút đặc trưng của các khu vực hoang nằm ở mức độ tự do, một cảm thức mơ hồ (vague) gây rung động và vẻ đẹp tự thân của mỹ cảm tàn tích (aesthetics of ruins). Một minh chứng nổi lên gần đây là khu xưởng tàu Ba Son (TP.HCM). Dù chỉ còn một phần rất nhỏ của một phức hợp khổng lồ, tàn tích của khu Ba Son được cộng đồng yêu thích và trở thành địa điểm tham quan, chụp ảnh phổ biến. Điều này chứng tỏ các phế tích có sức hấp dẫn đặc biệt. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để việc cải tạo không phải là một hành động xâm thực, mà là chiến lược tiếp nối tinh tế cho những giá trị có sẵn và đang được hưởng ứng tích cực?
Can thiệp tối thiểu (minimal intervention) là khung tham chiếu đáng cân nhắc. Khái niệm này thường đi kèm khuyến cáo “thay đổi nhiều nhất khi cần thiết nhưng ít nhất trong khả năng có thể” (Do as much as necessary but as little as possible, The Burra Charter, Article 3.1, 1999-2013). Khuyến cáo này đề xuất chỉ can thiệp ở mức tối thiểu nhằm mang lại tiện nghi mới, trong khi phải tôn trọng tối đa các yếu tố hiện hữu. Sự can thiệp cần xem xét đến nguyên tắc nghịch đảo (reversibility) và tính tương thích (compatibility). Xét về tính nghịch đảo, các hợp phần mới được bổ sung không gây xung đột với cấu trúc hiện hữu, đảm bảo khả năng khi các yếu tố can thiệp được tháo dỡ trong tương lai thì công trình gốc vẫn được bảo toàn. Tính tương thích đề xuất rằng các yếu tố mới phải hài hòa về mặt vật liệu, kỹ thuật, thẩm mỹ, và xét trên nghĩa rộng là văn hóa và xã hội với các thành tố nguyên bản.
Quan điểm nhân văn về tái sử dụng thích ứng
Câu chuyện chuyển đổi các không gian bỏ hoang thành không gian công cộng không chỉ được thảo luận trong ngành kiến trúc và quy hoạch, mà còn được quan tâm dưới lăng kính của khoa học xã hội. Theo khung phân tích của Setha Low (1996, 2006), việc giữ lại các khung nhà máy cũ không chỉ là bảo tồn kiến trúc mà còn cho phép cộng đồng tham gia vào việc “kiến tạo không gian về mặt xã hội” (social construction of space). Cộng đồng không chỉ là đối tượng hưởng thụ mà còn là chủ thể đồng kiến tạo, họ tạo nên ý nghĩa và tinh thần cho các cấu trúc vật lý bằng cách cùng sử dụng, hình thành ký ức và tương tác xã hội với các không gian đó.
Tính bao hàm (inclusivity) là một yếu tố đáng lưu tâm khi thảo luận về mức độ thành công của các dự án không gian công cộng. Các đô thị tại Việt Nam ngày càng bộc lộ tính phân tầng trong quyền tiếp cận không gian giữa các nhóm thu nhập khác nhau. Mặc dù trên danh nghĩa, các trung tâm thương mại hiện đại mang tính mở và chào đón bất kỳ ai, nhưng ngôn ngữ kiến trúc hào nhoáng của chúng tạo ra lớp ngăn một cách tự nhiên với những nhóm thu nhập trung bình thấp, khiến họ ngần ngại không bước vào. Đối với các nhóm dân cư này, các nơi chốn thứ ba (không gian thư giãn nằm ngoài nhà ở và chỗ làm) là vô cùng giới hạn. Việc chuyển các hạ tầng bỏ hoang thành các công viên và không gian văn hóa hứa hẹn nâng cao tính bao hàm cho đô thị, cho phép các thành phần dân cư tìm thấy nhiều không gian tương tác đa dạng. Bài toán khó đặt ra cho thiết kế là không chỉ kiến thiết diện mạo mới cho đô thị, mà còn tạo ra ngôn ngữ thiết kế bao hàm, không loại bỏ bất kỳ ai, không làm sâu sắc thêm vấn đề phân tầng đô thị. Điều đó cần những giải pháp thiết kế được cân nhắc kỹ lưỡng không chỉ trên bình diện thẩm mỹ mà còn xét đến các yếu tố văn hóa, xã hội, đặc biệt chú trọng đến các nhóm yếu thế trong đô thị. Một gợi ý là cân nhắc đến “tính thân thuộc” (familiarity), trong đó các yếu tố nguyên gốc, gần gũi với đời thường được lưu tâm nhằm mang đến cảm giác thân quen, an toàn và gắn bó cho người sử dụng.
Các trường hợp tái sử dụng thích ứng trên thế giới
Từ thập niên 1970, khuynh hướng tái sử dụng thích ứng trở thành một giải pháp phản biện với cách tiếp cận quy hoạch xóa sạch vốn thịnh hành trong các thập kỷ trước. Khuynh hướng này được xem là giải pháp hữu hiệu trong bối cảnh các lo ngại về môi trường, thiếu hụt nguyên liệu và khủng hoảng về bản sắc ngày càng trở nên rõ nét.
Một trong những dự án nổi tiếng là High Line (New York, 2009). Tại đây, tuyến đường ray xe lửa trên cao dài 2km, vốn bị bỏ hoang lâu năm, đã được chuyển đổi thành không gian công cộng và nghệ thuật cắt qua nhiều hạng mục công trình trong trung tâm thành phố. Vai trò chủ động của người địa phương trong dự án này rất đáng chú ý, khi một nhóm cư dân đã lập ra chương trình Friends of the High Line để vận động bảo tồn cấu trúc đường ray này. Một số ví dụ khác về tái sinh di sản công nghiệp đáng chú ý như khu phức hợp công nghiệp Mỏ than Zollverein (Đức), Power Station of Art (Thượng Hải, Trung Quốc), Watertoren GWL (Hà Lan), Tate Modern / Nhà máy điện Bankside (Anh Quốc).
Ngay trong khu vực Đông Nam Á, Thái Lan đã thực hiện một dự án đột phá là chuyển đổi khu nhà máy thuốc lá cũ thành công viên Benjakitti Forest Park (Bangkok, 2022). Turenscape + Arsomsilp Community and Environmental Architect chọn giải pháp can thiệp tối thiểu khi giữ lại các khung nhà máy cũ và chuyển đổi chúng thành sân thể thao và nhà trưng bày. Đặc biệt, các khu vực đất xung quanh nhà máy được chuyển thành đất ngập nước nhằm tái tạo hệ thực vật và động vật bản địa, đồng thời nâng cao tính thẩm thấu của bề mặt đất và giúp điều tiết nước vào mùa mưa. Thành công của dự án còn nằm ở tính bao hàm, khi nó chuyển đổi diện tích đất công nghiệp khô cứng thành một nơi chốn thứ ba, tại đó cư dân địa phương bất kể thu nhập và tuổi tác đều có thể đến tập thể dục, thư giãn và kết nối.
Cơ hội cho Việt Nam: Một kỷ nguyên mới về không gian công cộng?
Tại Việt Nam, câu chuyện chuyển đổi hạ tầng bỏ hoang thành các tiện ích công cộng đã trở thành chủ đề được thảo luận thường xuyên trong những năm vừa qua. Nhiều trường hợp đáng tiếc đã xảy ra khi các công trình bị phá hủy một cách vội vã mà chưa đánh giá đầy đủ giá trị văn hóa cùng tiềm năng chuyển đổi to lớn của chúng, ví dụ khu Nhà máy đóng tàu Ba Son (TP.HCM), Nhà máy Thuốc lá Thăng Long (Hà Nội), Nhà máy dệt Nam Định (Ninh Bình). Các trường hợp này tạo ra tranh luận về tương lai của công tác bảo tồn và hoạch định không gian công cộng tại Việt Nam. Liệu chúng ta có thể rút được các bài học từ quá khứ và kiến tạo một tương lai bền vững hơn cho đô thị?
Có thể nhận thấy những tín hiệu đáng mừng tại Việt Nam. Trong khuôn khổ Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội 2023, nhà máy xe lửa Gia Lâm đã được sử dụng làm các không gian triển lãm, sáng tạo, minh họa rất rõ nét cho tiềm năng tái sử dụng di sản công nghiệp. Từ một nhà máy xây dựng hơn nửa thế kỷ trước, Complex 01 được chuyển đổi thành một tổ hợp văn hóa của cộng đồng sáng tạo trong thành phố. Các khoảng không gian xanh dọc theo bờ sông Hồng được tái sinh qua các dự án thí điểm, ví dụ dự án sân chơi và vườn cộng đồng của Think Playgrounds, hay dự án Bờ Vở – House of Forest do HaNoi Adhoc thực hiện. Các sáng kiến cải tạo không gian Chợ Đồng Xuân cũng đặt ra nhiều kỳ vọng cho tương lai.
Cuối năm 2025, TP.HCM có chủ trương gây chú ý khi quyết định chuyển đổi hai khu đất vàng của thành phố thành không gian công cộng, bao gồm khu số 1 Lý Thái Tổ và khu cảng Nhà Rồng – Khánh Hội. Khu đất số 1 Lý Thái Tổ là ví dụ điển hình cho cái mà Solà-Morales gọi là terrain vague, với một quần thể kiến trúc hiện đại do KTS Paul Veysseyre thiết kế, quỹ cây xanh lâu năm và các lớp lang thời gian đầy giá trị để chuyển đổi. Song song đó, khu cảng Nhà Rồng – Khánh Hội chứa đầy vết tích của một thành phố cảng lâu đời. Riêng khu nhà máy đóng tàu Ba Son, dù phần lớn đã bị phá hủy vô cùng đáng tiếc, những mảnh di sản còn lại vẫn tự thân trở thành địa điểm tham quan được người trẻ đặc biệt thích thú. Thực tế này cho thấy sự quan tâm của cộng đồng dành cho các địa điểm di sản là vô cùng lớn, hứa hẹn tiềm năng chuyển đổi đầy khả quan.
Ngoài các chuyển đổi lớn, không thể không chú ý đến vai trò của tư nhân trong việc chuyển đổi những hạ tầng có quy mô vừa và nhỏ. Các không gian này vốn nằm ngoài danh mục bảo tồn chính thức và đang biến mất nhanh chóng. Việc chuyển đổi chúng thành các không gian thương mại như quán cafe, cửa hiệu, nhà hàng… góp phần tái phát hiện và gìn giữ những giá trị kiến trúc gắn liền với đời sống thường ngày. Không những thế, xu hướng này còn tạo ra sinh kế bền vững, để các nỗ lực bảo tồn có thể tự duy trì thay vì phụ thuộc vào ngân sách và tài trợ.
Ở quy mô vi mô, chúng tôi (nhóm tác giả Tản Mạn Kiến Trúc, K59 Atelier, Trần Thị Minh Châu) đã thực hiện dự án thí điểm chuyển đổi một căn hộ trong một chung cư 70 năm thành phòng đọc và không gian tương tác Tempo Nexus. Sau khi hoàn thiện phòng đọc, nhóm tác giả tiếp tục cộng tác cùng cư dân để cải tạo các hạ tầng thiết yếu của chung cư như thoát nước, nhà giữ xe, nhà vệ sinh công cộng. Các thí điểm này nhằm minh chứng cho tiềm năng chuyển đổi các không gian siêu nhỏ trở thành những nơi chốn tương tác thiết thực cho cộng đồng, đồng thời gợi mở mô hình cùng thiết kế, cùng làm, cùng giám sát với cư dân.
Thay lời kết
Sau cùng, việc chuyển đổi các không gian bỏ hoang không chỉ gói gọn trong câu chuyện thiết kế kiến trúc, chúng còn gợi mở những chiều cạnh xã hội quan trọng trong bối cảnh đô thị Việt Nam đương đại. Các thành phố của Việt Nam sở hữu một tập hợp di sản quý giá trải dài qua các thời kỳ lịch sử, nhiều trong số chúng đang có dấu hiện tích cực khi nhận được chủ trương chuyển đổi thành không gian công cộng. Cách tiếp cận tái sử dụng thích ứng, với sự nhấn mạnh vào các nguyên tắc tối thiểu và tính bao hàm, cung cấp những tham chiếu có giá trị để xây dựng những không gian xã hội thực sự phục vụ cho đa dạng công chúng. Trong lộ trình tiếp theo, chúng ta cần nỗ lực xây dựng những khung tham chiếu chung, thúc đẩy sự hợp tác đa ngành, nâng vị thế của người sử dụng thành các chủ thể đồng kiến tạo, tìm kiếm các chương trình vận hành lâu dài để các dự án vượt ra khỏi khuôn khổ của các thí điểm hay lễ hội, làm cho nỗ lực bảo tồn thực sự trở thành một phần đan cài trong các chiến lược phát triển đô thị bền vững.
Trương Trần Trung Hiếu
(Bài đăng trên Tạp chí Kiến trúc số 01-2026)
Tài liệu tham khảo
- Chu Kim Đức (2024): Cải tạo khu vực bờ vở sông Hồng: Một cách tiếp cận mới – Hướng đến bền vững xã hội và môi trường – (Hội thảo khoa học Đề án xây dựng Công viên văn hóa cảnh quan Bãi Giữa sông Hồng Tầm nhìn và giải pháp)
- Douglas, J. (2006). Adaptive reuse. Elsevier;
- Ignasi de Solà-Morales (1995). Terrain Vague. Anytime. Cambridge, MA: MIT Press, 118-123;
- Lê Xuân Hùng, Nghiêm Quốc Cường (2024): Chiến lược tái sử dụng thích ứng với di sản – Tạp chí Kiến trúc số 07/2024;
- Low, S. M. (1996). Spatializing culture: The social production and social construction of public space. American Anthropologist, 98(4), 861–879. https://doi.org/10.1525/aa.1996.98.4.02a00160
- Oldenburg, R. (1989). The great good place: Cafes, coffee shops, community centers, beauty parlors, general stores, bars, hangouts, and how they get you through the day. Paragon House.
- Peter Lucas (2022). Revisit: High Line by Diller Scofidio + Renfro and James Corner Field Operations. The Architectural Review.
- Tô Kiên (2025): Phục hưng không gian công cộng – Trả mạch thở cho đô thị. Tia Sáng
- UNESCO (n.d.). Zollverein Coal Mine Industrial Complex in Essen. https://whc.unesco.org/en/list/975/ Truy cập ngày 13/1/2026













Leave a Reply